Dịch

Shiist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa Shia chính thốngdanh từA practitioner of fundamentalist Shiism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShiistDạng gốc (base form)
  2. ShiistsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Shiist

Ví dụ

  • ... , , , .

AI