Shiist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa Shia chính thốngdanh từA practitioner of fundamentalist Shiism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShiistDạng gốc (base form)
- ShiistsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc ShiistVí dụ
- ... , , , .