Dịch

Shields

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Hamilton, quận Jackson, bang Indiana.danh từ riêngAn unincorporated community in Hamilton Township, Jackson County, Indiana.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lane, Kansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Lane County, Kansas.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Thomas, quận Saginaw, Michigan.danh từ riêngAn unincorporated community in Thomas Township, Saginaw County, Michigan.

Cụm từ (phrase)

North Shieldsdanh từ riêngThị trấn ở Metropolitan Borough của North Tyneside, Tyne and Wear, Anh, ở bờ bắc sông Tyne (OS lưới ref NZ3568)
South Shieldsdanh từ riêngThị trấn ở Metropolitan Borough của Nam Tyneside, Tyne and Wear, ở phía Đông Bắc nước Anh (OS lưới ref NZ3667)
O'Shieldsdanh từ riêngMột họ

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Thị trấn thuộc quận Holt
  1. Thị trấn thuộc quận Holt, NebraskaA township in Holt County, Nebraska.

AI