Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shield of David
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Star of David
danh từ riêng
Synonym of Star of David (“Jewish symbol”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Star of David
AI
1
Đồng nghĩa với Star of David
1
Đồng nghĩa với Star of David
1
Đồng nghĩa với Star of David