Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shiaphilia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ đối với chủ nghĩa Shia hoặc nền văn minh Shiite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Love or admiration for Shiism or of Shiite civilization.
Nguồn gốc
(etymology)
Shia
+
-philia
AI
1
Tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ đối với chủ nghĩa Shia hoặc nền văn minh Shiite
1
Tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ đối với chủ nghĩa Shia hoặc nền văn minh Shiite
1
Tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ đối với chủ nghĩa Shia hoặc nền văn minh Shiite