Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Shenyang
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thẩm Dương
danh từ riêng
A subprovincial city, the provincial capital of Liaoning, in northeastern China.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Mukden
Moukden
Ví dụ
We
are
reasonably
sure
that
Li
is
still
alive
in
Shenyang
,
but
there
is
no
denying
that
he
is
now
a
very
questionable
figure
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
瀋陽
Shěnyáng
AI
1
Thẩm Dương
1
Thẩm Dương
1
Thẩm Dương