Dịch

Shennongjia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thần Nông Giádanh từ riêngA forestry district in western Hubei, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại神農架

Ví dụ

  • : , , , .
  • , , , . 24 , , , , , , .

AI