Dịch

Shau Kei Wan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực của quận Đông, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area of Eastern district, Hong Kong.

Cụm từ (phrase)

man on the Shau Kei Wan tramdanh từCác người hợp lý giả định được Tòa án sử dụng khi xem xét các câu hỏi về tính hợp lý

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông筲箕灣

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Rennie’s , , Shau , .
  • , ‘ ’ island’s Shau .

AI