Dịch

Shatner comma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu phẩy được đặt không thích hợp giữa các từ, nơi không được ngắt quãng trong lời nóidanh từA comma placed inappropriately between words, where no pause should occur in speech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Shatner commaDạng gốc (base form)
  2. Shatner commasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ! , , , , , , . […] ? , , , , , , , , , , .
  • , , : , . ?

AI