Dịch

Sharjah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tiểu vương quốc của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhấtdanh từ riêngAn emirate of the United Arab Emirates.
  2. Thủ đô của tiểu vương quốc Sharjah, Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtdanh từ riêngThe capital city of Sharjah emirate, United Arab Emirates.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Gulf Arabicالشارقةaš-šārja

AI