Dịch

Shaquille

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập theo cách sử dụng hiện đại của người Mỹdanh từ riêngA male given name from Arabic of modern American usage.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpشَكِيلšakīl“handsome”

Ví dụ

  • , four-time O’Neal 30 40 – 30.6.

AI