Shanxi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sơn Tâydanh từ riêngA province in the northern part of China. Capital: Taiyuan.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- First-phase , . nation's coal-producing 25 nation's .Các cơ sở lưu trữ và hóa lỏng giai đoạn một nằm ở quận Qinshui, tỉnh Sơn Tây trong khi giai đoạn hai nằm ở quận Dương Thành gần đó. Sơn Tây là khu vực sản xuất than lớn nhất Trung Quốc, chiếm khoảng 25% sản lượng cả nước.
- , , . Taihang , , , , rock-strewn, .Lữ đoàn sản xuất Tachai là một phần của xã Tachai ở huyện Xiyang, tỉnh Sơn Tây, miền Bắc Trung Quốc. Nó ẩn mình trong dãy núi Taihang, cách Bắc Kinh hơn hai trăm dặm về phía tây nam, trong một khu vực có đất nghèo dinh dưỡng, xói mòn nghiêm trọng và địa hình đồi núi rải rác đá.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Quan Thoại山西Shānxī“(Land) West of the (Taihang) Mountains”
danh từ riêng
- từ tiếng Quan Thoại陝西