Dịch

Shanghai French Concession

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tô giới nước ngoài ở Thượng Hải, Trung Quốc, do Pháp quản lýdanh từ riêngA foreign concession in Shanghai, China, governed by France.

Ví dụ

  • 100 . Shanghai’s , .
  • Kuo's 1931; .

AI