Shana
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ xứ Walesdanh từ riêngA female given name from Welsh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shana tovathán từ | thán từ | CHÚC MỪNG NĂM MỚI; một lời chào phổ biến trong và xung quanh Rosh Hashanah, Năm mới của người Do Thái |