Dịch

Shana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ xứ Walesdanh từ riêngA female given name from Welsh.

Cụm từ (phrase)

shana tovathán từCHÚC MỪNG NĂM MỚI; một lời chào phổ biến trong và xung quanh Rosh Hashanah, Năm mới của người Do Thái

AI