Shams
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShamsDạng gốc (base form)
- ShamsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shamsher Jangdanh từ riêng | danh từ riêng | Danh hiệu quý giá của người Hindu, Thanh kiếm chiến tranh |
Họ từ (word family)
cùng gốc ShamsNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpشَمْس