Dịch

Shams

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShamsDạng gốc (base form)
  2. ShamsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Shamsher Jangdanh từ riêngDanh hiệu quý giá của người Hindu, Thanh kiếm chiến tranh

AI