Dịch

Shaktism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh của Ấn Độ giáo tập trung vào việc tôn thờ Shakti như một nữ thần tối caodanh từkhông đếm được (uncountable)A branch of Hinduism that focuses on the worship of Shakti as a supreme goddess.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI