Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Shakira
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập, tương đương với nam tính Shakir
danh từ riêng
A female given name from Arabic, masculine equivalent Shakir.
Ví dụ
Please
buy
me
the
new
Shakira
CD
.
Tomorrow
morning
,
they're
selling
tickets
for
the
Shakira
concert
.
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rập