Shackleton
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Thị trấn ma ở quận Chattooga, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Chattooga County, Georgia, United States.
- Ernest Shackleton, nhà thám hiểm Nam Cực người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ernest Shackleton, British Antarctic explorer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShackletonDạng gốc (base form)
- ShackletonsSố nhiều (plural)