Dịch

Shackleton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Thị trấn ma ở quận Chattooga, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Chattooga County, Georgia, United States.
  3. Ernest Shackleton, nhà thám hiểm Nam Cực người Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ernest Shackleton, British Antarctic explorer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShackletonDạng gốc (base form)
  2. ShackletonsSố nhiều (plural)

AI