Sha'ban
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tháng thứ tám của lịch Hồi giáodanh từ riêngThe eighth month of the Islamic calendar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Sha'banDạng gốc (base form)
- Sha'bansSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpشَعْبَانšaʕbān