Dịch

Sha'ban

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tháng thứ tám của lịch Hồi giáodanh từ riêngThe eighth month of the Islamic calendar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Sha'banDạng gốc (base form)
  2. Sha'bansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpشَعْبَانšaʕbān

AI