Dịch

Sha Tau Kok

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trấn ở quận Bắc, Tân Giới, Hồng Kôngdanh từ riêngA town in North district, New Territories, Hong Kong.
  2. Ủy ban nông thôn ở quận Bắc, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kôngdanh từ riêngA rural committee in North district, New Territories, Hong Kong.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông沙頭角

Ví dụ

  • Sino $143 ($18.44 ) $1,104 .
  • , , , .

AI