Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Seychellois Creole
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ creole được nói ở Seychelles
danh từ riêng
A creole language spoken in the Seychelles
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kreol
Seselwa
Kreol Seselwa
AI
1
Ngôn ngữ creole được nói ở Seychelles
1
Ngôn ngữ creole được nói ở Seychelles
1
Ngôn ngữ creole được nói ở Seychelles