Dịch

Seward County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Tự dodanh từ riêngOne of 105 counties in Kansas, United States. County seat: Liberal.
  2. Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Sewarddanh từ riêngOne of 93 counties in Nebraska, United States. County seat: Seward.

AI