Seville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thủ đô của Andalusia, Tây Ban Nhadanh từ riêngThe capital city of Andalusia, Spain.
- Tỉnh của Andalusia, Tây Ban Nhadanh từ riêngA province of Andalusia, Spain.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Tulare, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Tulare County, California.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Volusia, Floridadanh từ riêngA census-designated place in Volusia County, Florida.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Seville Eastdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Yarra Ranges, miền trung Victoria, Australia |
| Seville orangedanh từ | danh từ | Cam đắng: một loại cây và quả của loài Citrus aurantium |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Wilcox
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Wilcox, GeorgiaA census-designated place in Wilcox County, Georgia.
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc SevilleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban NhaSevilla
- từ tiếng Ả Rậpإِشْبِيلِيَةʔišbīliya
- từ tiếng LatinhHispalis
Cùng gốc (doublet)Sevilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha