Dịch

Seville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Thủ đô của Andalusia, Tây Ban Nhadanh từ riêngThe capital city of Andalusia, Spain.
  2. Tỉnh của Andalusia, Tây Ban Nhadanh từ riêngA province of Andalusia, Spain.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Tulare, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Tulare County, California.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Volusia, Floridadanh từ riêngA census-designated place in Volusia County, Florida.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Seville Eastdanh từ riêngThị trấn ở Shire of Yarra Ranges, miền trung Victoria, Australia
Seville orangedanh từCam đắng: một loại cây và quả của loài Citrus aurantium

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Wilcox
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Wilcox, GeorgiaA census-designated place in Wilcox County, Georgia.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban NhaSevilla
  2. từ tiếng Ả Rậpإِشْبِيلِيَةʔišbīliya
  3. từ tiếng LatinhHispalis

Cùng gốc (doublet)Sevilla

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI