Dịch

Severn-Cotswold tomb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại lăng mộ bằng đá cự thạch, có gò hình thang, được xây dựng bởi các dân tộc thời kỳ đồ đá mới ở xứ Wales và tây nam nước Anh vào khoảng năm 3500 trước Công nguyêndanh từA kind of megalithic chamber tomb, with a trapezoid mound, built by Neolithic peoples in Wales and southwest England around 3500 BC.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Severn-Cotswold tombDạng gốc (base form)
  2. Severn-Cotswold tombsSố nhiều (plural)

AI