Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Seung-Hui
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Hàn
danh từ riêng
A male given name from Korean.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hàn
승희
seunghui
AI
1
Tên nam từ tiếng Hàn
1
Tên nam từ tiếng Hàn
1
Tên nam từ tiếng Hàn