Dịch

Serbo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Người Serbiatiền tốSerbian.
  2. Serbia.chưa dịchtiền tố

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Old Serbo-Croatiandanh từ riêngNgôn ngữ Serbia-Croatia được nói trước khi được tiêu chuẩn hóa
Serbo-Croatdanh từ riêng, danh từ, tính từĐồng nghĩa với Serbo-Croatian
Serbo-Croatiandanh từ riêng, danh từ, tính từNgôn ngữ Nam Slav mà tiếng Bosnia, tiếng Croatia, tiếng Montenegro và tiếng Serbia là tiêu chuẩn văn học
Serbo-Croatismdanh từThuật ngữ, cụm từ hoặc thành ngữ từ tiếng Serbia-Croatia trong ngôn ngữ khác
Serbo-Bolshevikdanh từSerbo-Cộng sản
Serbo-Communismdanh từChủ nghĩa xã hội Nam Tư khi được coi là một hệ tư tưởng chính trị của người Serb
Serbo-Communisttính từ, danh từLiên quan đến Chủ nghĩa Cộng sản Serbo

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI