Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Serax
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc oxazepam
danh từ riêng
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The drug oxazepam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Serax
Dạng gốc
(base form)
Serax
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuốc oxazepam
1
Thuốc oxazepam
1
Thuốc oxazepam