Dịch

Serax

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc oxazepamdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The drug oxazepam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SeraxDạng gốc (base form)
  2. SeraxesSố nhiều (plural)

AI