Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Septembered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc trưng của tháng 9
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Characteristic of September.
AI
1
Đặc trưng của tháng 9
1
Đặc trưng của tháng 9
1
Đặc trưng của tháng 9