Semiticism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Semitismdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Semitism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SemiticismDạng gốc (base form)
- SemiticismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-Semiticismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với anti-Semitism |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc SemiticismNguồn gốc (etymology)
Semitic-ism