Sellers
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lewis, Missouri, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lewis County, Missouri, United States.
- Thị trấn thuộc quận Marion, bang South Carolina, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Marion County, South Carolina, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SellersDạng gốc (base form)
- SellersesSố nhiều (plural)