Dịch

Segundo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Las Animas, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Las Animas County, Colorado, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SegundoDạng gốc (base form)
  2. SegundosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

El Segundodanh từ riêngThành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSegundo

AI