Segundo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Las Animas, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Las Animas County, Colorado, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SegundoDạng gốc (base form)
- SegundosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Segundodanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaSegundo