Dịch

Segal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA surname from Hebrew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SegalDạng gốc (base form)
  2. SegalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do TháiסגלSegel

Ví dụ

  • “, ‘ ’ ,” “ .”

AI