Dịch

Sefer Torah

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộn Kinh Torah, một tờ giấy da viết tay có chứa Ngũ Kinhdanh từA scroll of the Torah, a handwritten parchment containing the Pentateuch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Sefer TorahDạng gốc (base form)
  2. Sifrei Torah (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiסֵפֶר תּוֹרָה

AI