Seeley
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Imperial, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Imperial County, California.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn Upper Deerfield, Quận Cumberland, New Jerseydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Upper Deerfield Township, Cumberland County, New Jersey.
- Cộng đồng ở thị trấn Lenroot, Quận Sawyer, Wisconsindanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in the town of Lenroot, Sawyer County, Wisconsin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SeeleyDạng gốc (base form)
- SeeleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Seeley's pigsdanh từ | danh từ | Những khối sắt chưa sử dụng được giữ trong xưởng đóng tàu của chính phủ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiseely“happy”