Secretary
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Secretarydanh từ riêngA town in Maryland.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Secretary Generaldanh từ | danh từ | Tổng thư kí |
| Secretary of Statedanh từ | danh từ | Ngoại trưởng, bộ trưởng ngoại giao, quốc vụ khanh |
| press secretarydanh từ | danh từ | Thư ký báo chí |
| General Secretarydanh từ | danh từ | Tổng bí thư |
| Foreign Secretarydanh từ | danh từ | Bộ trưởng Nội các Anh, người đứng đầu Bộ Ngoại giao và chịu trách nhiệm về quan hệ và giao dịch của Anh với các nước khác. Chức danh đầy đủ chính thức: Bộ trưởng Ngoại giao, Khối thịnh vượng chung và Phát triển |
| Home Secretarydanh từ | danh từ | Bộ trưởng Nội các Anh, chịu trách nhiệm về luật pháp và trật tự, là người đứng đầu Bộ Nội vụ |
| secretary birddanh từ | danh từ | Diều ăn rắn |
| secretary handdanh từ | danh từ | Kiểu chữ viết tay được phát triển ở châu Âu và được sử dụng trong thế kỷ 16 và 17 để viết tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Wales và tiếng Gaelic; một loạt các phong cách này |
Ví dụ
- .
- ?
- .