Dịch

Second Day

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ Hai (ngày thứ hai trong tuần bảy ngày theo đạo Judeo-Christian)danh từ riêngMonday (the second day of the Judeo-Christian seven day week).

Cụm từ (phrase)

second day coverdanh từLá thư hoặc thiệp có tem bưu chính mới, đóng dấu bưu điện vào ngày sau ngày phát hành tem chính thức

AI