Dịch

Second Adventist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sống trong sự chờ đợi sự tái lâm của Đấng Christ để thiết lập một vương quốc cá nhân trên trái đấtdanh từOne who lives in expectation of a second coming of Christ to establish a personal kingdom on earth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Second AdventistDạng gốc (base form)
  2. Second AdventistsSố nhiều (plural)

AI