Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sebesten plum
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Assyrian plum
danh từ
Synonym of Assyrian plum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sebesten plum
Dạng gốc
(base form)
Sebesten plum
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Assyrian plum
AI
1
Đồng nghĩa với Assyrian plum
1
Đồng nghĩa với Assyrian plum
1
Đồng nghĩa với Assyrian plum