Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Seal Rocks
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
A locality in the MidCoast council area, eastern New South Wales, Australia.
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
A locality in the MidCoast council area
1
A locality in the MidCoast council area
1
A locality in the MidCoast council area