Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Seager
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
danh từ riêng
A surname from Old English.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Seager
Dạng gốc
(base form)
Seager
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Dodgers
shortstop
Corey
Seager
was
named
the
World
Series
Most
Valuable
Player
after
compiling
a
.471
batting
average
with
two
home
runs
and
seven
runs
scored
in
the
series
.
AI
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
1
Một họ từ tiếng Anh cổ