Dịch

Seabrook

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Ngôi làng ven biển ngoại ô ở giáo xứ Hythe, quận Folkestone và Hythe, Kent, Anh (OS lưới ref TR1835)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburban coastal village in Hythe parish, Folkestone and Hythe district, Kent, England (OS grid ref TR1835).
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Liberty, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Liberty County, Georgia.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Prince George, Marylanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Prince George's County, Maryland.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Barnstable, Massachusettsdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Barnstable County, Massachusetts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SeabrookDạng gốc (base form)
  2. SeabrooksSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Thị trấn ở quận Rockingham
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở quận Rockingham, New HampshireA town in Rockingham County, New Hampshire.

AI