Scouts
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phong trào thanh niên trên toàn thế giới với mục đích hỗ trợ thanh niên phát triển về thể chất, tinh thần và tinh thần, để họ có thể đóng vai trò xây dựng trong xã hội http://www.scout.org/danh từ riêngA worldwide youth movement with the aim of supporting young people in their physical, mental and spiritual development, so that they may play a constructive role in the society http://www.scout.org/.
- Bất kỳ tổ chức Hướng đạo quốc gia nàodanh từ riêngAny of the national Scouts organizations.
- Selous Scouts, một trung đoàn lực lượng đặc biệt của Quân đội Rhodesia trước đây.danh từ riêngThe Selous Scouts, a special forces regiment of the former Rhodesian Army.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Girl Scoutsdanh từ riêng | danh từ riêng | Hướng đạo nữ |
Họ từ (word family)
cùng gốc ScoutsVí dụ
- Baden-Powell 1907 .
- [ …]
- , […]