Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scotch hearth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lò sưởi quặng
danh từ
Ore hearth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Scotch hearth
Dạng gốc
(base form)
Scotch hearth
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lò sưởi quặng
1
Lò sưởi quặng
1
Lò sưởi quặng