Dịch

Scotch hearth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lò sưởi quặngdanh từOre hearth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Scotch hearthDạng gốc (base form)
  2. Scotch hearthsSố nhiều (plural)

AI