Scotch dresser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món đồ nội thất dùng để đựng và trưng bày đồ sành sứdanh từA piece of furniture used to store and display crockery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Scotch dresserDạng gốc (base form)
- Scotch dressersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 1860-1870.