Dịch

Schwarz inequality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất đẳng thức Cauchy-Schwarzdanh từCauchy-Schwarz inequality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Schwarz inequalityDạng gốc (base form)
  2. Schwarz inequalitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cauchy-Schwarz inequalitydanh từ riêngĐịnh lý phát biểu rằng giá trị tuyệt đối của tích vô hướng giữa hai vectơ nhỏ hơn hoặc bằng tích độ lớn của hai vectơ

AI