Schwarz inequality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất đẳng thức Cauchy-Schwarzdanh từCauchy-Schwarz inequality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Schwarz inequalityDạng gốc (base form)
- Schwarz inequalitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cauchy-Schwarz inequalitydanh từ riêng | danh từ riêng | Định lý phát biểu rằng giá trị tuyệt đối của tích vô hướng giữa hai vectơ nhỏ hơn hoặc bằng tích độ lớn của hai vectơ |