Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Scholz
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Họ Xôn
danh từ riêng
A surname from German.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Scholz
scholz
ite
Khoáng chất lưỡng tháp trực giao có chứa canxi, hydro, oxy, phốt pho và kẽm
danh từ
AI
1
Họ Xôn
1
Họ Xôn
1
Họ Xôn