Dịch

Schafer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đức [có nguồn gốc là một nghề nghiệp], tương đương với English Shepherddanh từ riêngA surname from German [in turn originating as an occupation], equivalent to English Shepherd.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SchaferDạng gốc (base form)
  2. SchafersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSchäfer

AI