Schaefer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đức [có nguồn gốc là một nghề nghiệp], tương đương với English Shepherddanh từ riêngA surname from German [in turn originating as an occupation], equivalent to English Shepherd.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SchaeferDạng gốc (base form)
- SchaefersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSchaefer“shepherd”
- từ tiếng Thượng Đức trung đạischæfære
- từ tiếng Thượng Đức cổscāphare