Dịch

Schaefer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đức [có nguồn gốc là một nghề nghiệp], tương đương với English Shepherddanh từ riêngA surname from German [in turn originating as an occupation], equivalent to English Shepherd.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SchaeferDạng gốc (base form)
  2. SchaefersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSchaefer“shepherd”
  2. từ tiếng Thượng Đức trung đạischæfære
  3. từ tiếng Thượng Đức cổscāphare

AI