Scandinavianism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thói quen, đặc điểm ngôn ngữ của người Scandinavi, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Scandinavian habit, language feature, etc.
- Hỗ trợ các nền văn hóa, ngôn ngữ Scandinavia, đặc biệt là trong bối cảnh chủ nghĩa dân tộc Scandinavi theo chủ nghĩa phi chính thốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Support of Scandinavian cultures, languages, especially in the context of irredentist pan-Scandinavian nationalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ScandinavianismDạng gốc (base form)
- ScandinavianismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pan-Scandinavianismdanh từ | danh từ | Phong trào nhằm đoàn kết các dân tộc Scandinavi thành một quốc gia duy nhất; Chủ nghĩa dân tộc Scandinavia |
| anti-Scandinavianismdanh từ | danh từ | Sự sợ hãi hoặc không thích con người, chính sách, văn hóa hoặc chính phủ Scandinavia |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ScandinavianismNguồn gốc (etymology)
Scandinavian-ism