Scalia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ScaliaDạng gốc (base form)
- ScaliasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , country’s , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ScaliaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝScalia