Dịch

Scalia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ScaliaDạng gốc (base form)
  2. ScaliasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , country’s , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝScalia

AI