Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SbC
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự sát bằng cảnh sát
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Initialism of suicide by cop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
SbC
Dạng gốc
(base form)
SbC
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tự sát bằng cảnh sát
1
Tự sát bằng cảnh sát
1
Tự sát bằng cảnh sát