Dịch

SbC

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự sát bằng cảnh sátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of suicide by cop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SbCDạng gốc (base form)
  2. SbCsSố nhiều (plural)

AI